| Vietnamese |
thay đổi
|
| English |
Vchange Nchange |
| Example |
thay đổi ý kiến
change one's opinion
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thay đổi dự định
|
| English | Nschedule change |
| Example |
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
những mục thay đổi
|
| English | Nchanged content |
| Example |
Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thay đổi thông tin
|
| English | Nchange information |
| Example |
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.