VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thay đổi" (1)

Vietnamese thay đổi
button1
English Vchange
Nchange
Example
thay đổi ý kiến
change one's opinion
My Vocabulary

Related Word Results "thay đổi" (3)

Vietnamese thay đổi dự định
button1
English Nschedule change
Example
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
My Vocabulary
Vietnamese những mục thay đổi
button1
English Nchanged content
Example
Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
My Vocabulary
Vietnamese thay đổi thông tin
button1
English Nchange information
Example
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
My Vocabulary

Phrase Results "thay đổi" (15)

tỷ giá không thay đổi nhiều
Rates don't change that much
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
Changes in atmospheric pressure can cause headaches.
thay đổi ý kiến
change one's opinion
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
Japan changed a lot after the war.
thay đổi kích cỡ
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
The team changed its tactics.
Thế kỷ 21 có nhiều thay đổi.
The 21st century has many changes.
Quá khứ không thể thay đổi.
The past cannot be changed.
Quyền lực có thể thay đổi con người.
Power can change people.
Thế trận thay đổi nhanh chóng.
The formation changed quickly.
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
Everything suddenly changed.
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
Many people desire a change of regime.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y